Giải thưởng hỗ trợ di sản và phát triển cộng đồng Châu Á - Thái Bình Dương


Châu Á - Thái Bình Dương là khu vực tiềm ẩn nhiều di sản có giá trị về kiến trúc, ý nghĩa về văn hóa và những danh lam thắng cảnh nổi tiếng.

 

Tuy nhiên, việc tăng trưởng kinh tế nhanh, đô thị hóa, thảm họa thiên nhiên cũng như chiến tranh và xung đột chính trị là những yếu tố khiến di sản của khu vực này dễ bị xâm hại và phá hủy. Chính điều đó đã thôi thúc việc nỗ lực quản lý và các biện pháp bảo vệ di sản của khu vực cần phải đi xa hơn và thành phần tham gia rộng hơn những gì các tổ chức công và Chính phủ có thể thực hiện.

Giải thưởng được UNESCO sáng lập từ năm 2000, nhằm công nhận và thúc đẩy nỗ lực của các cá nhân cũng như tổ chức thuộc khu vực tư nhân với quan hệ đối tác công - tư, trong việc khôi phục và bảo tồn thành công các công trình và khu di sản có giá trị trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. UNESCO tin rằng bằng những nỗ lực này, những cá nhân khác sẽ được khuyến khích để có hành động tích cực giúp bảo vệ di sản văn hóa của khu vực cho các thế hệ mai sau.

Giải thưởng năm 2014 là mốc đánh dấu năm thứ mười lăm kể từ khi được khởi xướng. Từ năm 2000, đã có 556 dự án được đệ trình từ 24 quốc gia trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. UNESCO đã trao giải thưởng cho 160 dự án trong lĩnh vực bảo tồn và 8 dự án khuyến nghị mang tính đột phá.

Những ảnh hưởng tích cực của Giải thưởng thông qua công tác bảo tồn

Thông qua Giải thưởng, UNESCO đã tích cực hướng cộng đồng tham gia vào các dự án bảo tồn di sản. Hầu hết các dự án đã mang lại niềm tự hào cho người dân địa phương và tiếp thêm sức sống cho các di sản của họ. Các dự án cũng có giá trị nghiên cứu, giáo dục cho các chuyên gia bảo tồn, sinh viên và công chúng nói chung.

Giải thưởng này năm 2012 Dành cho di sản Mbaru Niang, làng Wae Rebo, Indonesia. Đây là minh chứng cho sự thành công của dự án về nâng cao nhận thức của người dân trong công tác bảo tồn, đặc biệt là những di sản bị lãng quên từ lâu hoặc gần như bị bỏ qua. Kết quả dự án đã ghi nhận hệ thống kiến thức bản địa được tăng cường, với sự hồi sinh của các phong tục truyền thống và tập quán văn hóa liên quan đến việc duy trì địa điểm di sản cả về thể chất, xã hội và tâm linh. Mbaru Niang là một ví dụ điển hình được công nhận là xuất sắc trong việc bảo vệ và bổ sung thêm những giá trị di sản cả hữu hình và vô hình.

Một số dự án đã trở thành động cơ của tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng thông qua du lịch hoặc làm sống lại ngành công nghiệp văn hóa địa phương, bao gồm các ngành nghề xây dựng truyền thống. Điển hình là dự án bảo tồn làng cổ Đường Lâm (năm 2013), Phố cổ Hội An (năm 2000) ở Việt Nam và Pháo đài - Cung điện Skardu ở Pakistan (năm 2006).

Cũng được hưởng kết quả từ Giải thưởng là các nhà thầu xây dựng, thợ thủ công và các chuyên gia đã đóng góp vào thành công của các dự án. Trình độ về chuyên môn của họ đã tăng lên trong nhiều trường hợp và họ đã có thể áp dụng kinh nghiệm, kiến thức và kỹ năng của họ cho việc xây dựng và hoàn thiện các dự án khác.

Giải thưởng của UNESCO cũng nâng cao ý thức sở hữu trong việc bảo tồn, tôn tạo và phát huy đối với tài sản, di sản giữa những người dân cũng như chính quyền các cấp ở địa phương. Điều này sẽ dẫn đến sự tham gia của cấp cao hơn trong dự án bảo tồn khác nhau, tạo ra một hiệu ứng theo cấp số nhân.

Ví dụ: các dịch vụ văn hóa ở Aga Khan, Pakistan, đã phát huy hiệu quả sau một dự án bảo tồn thành công, bao gồm Pháo đài Baltit ở Hunza Valley, Pakistan (Giải thưởng năm 2004) và nhà cổ Ali Gohar, Pakistan (Giải thưởng năm 2009), đã chỉ ra vai trò nội tại của nền văn hóa trong việc đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

Những Dự án đoạt Giải thưởng cũng chỉ ra những hình mẫu cho việc bảo tồn di sản của chính quyền và lãnh đạo địa phương. Ví dụ, Bảo tàng Bhau Daji ở Mumbai, Ấn Độ (Giải thưởng năm 2005) thể hiện quan hệ đối tác công - tư tiên phong, giữa chính quyền thành phố tự trị Mumbai, Viện Nghệ thuật và Di sản văn hóa quốc gia (INTACH) và Quỹ Jamnalal Bajaj, Ấn Độ. Thông qua những ví dụ trên, Giải thưởng giúp việc hoạch định chính sách và huy động đầu tư và các nguồn lực khác được quyết định có hiệu quả hơn.

Các dự án đoạt giải đã nêu rõ việc phải đánh giá lại những chính sách về di sản văn hóa để bảo vệ rộng hơn về di sản ở mức cao nhất. Ví dụ, di sản Baojiatun Watermill, Trung Quốc (Giải thưởng năm 2011) đã cung cấp và hoạch định chính sách rõ ràng trong bối cảnh văn hóa của Châu Á đang nhanh chóng biến mất dưới áp lực của hiện đại hóa. Trường hợp Dự án đoạt giải cũng được sử dụng như các nghiên cứu trong các khóa học bảo tồn di sản tại trường đại học và chương trình đào tạo chuyên nghiệp.

Hai nguồn cung cấp tư liệu hình ảnh và văn bản quan trọng về các dự án này là ấn phẩm của UNESCO: Asia Conserved VolumeI (2000 - 2004) và Asia Conserved Volume II (2005 - 2009) được công bố gần đây, bao gồm 64 văn bản, tài liệu nghiên cứu, hơn 120 bản vẽ kỹ thuật và 400 hình ảnh sinh động. Thông qua các tiểu luận, tài liệu đã tóm tắt cho người đọc những hiểu biết chi tiết về các vấn đề bảo tồn trong khu vực, phản ánh về các xu hướng chính trong công tác bảo tồn di sản ở Châu Á và Thái Bình Dương.

Qua một thời gian dài nghiên cứu và thực tế đã chứng minh, Chương trình Giải thưởng Di sản đã trở thành một nền tảng quan trọng thúc đẩy việc bảo tồn di sản, thực tế triển khai và kết quả đã đạt được trong thập kỷ qua tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. UNESCO tin rằng thành công của dự án bảo tồn sẽ tiếp tục thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc và niềm đam mê để duy trì di sản văn hóa phong phú tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của thế hệ mai sau.

Khánh Chi dịch (Nguồn: www.unescobbk.org)

Các tin khác



Sự kiện qua ảnh

59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59
59

Tìm kiếm

Liên kết website